Collection's Items (Sorted by Submit Date in Descending order): 61 to 80 of 91
| Issue Date | Title | Author(s) |
| 2005 | Tiếng Anh Cho Học Sinh Các Trường Dạy Nghề | Đoàn, Minh Phương |
| 2011; 2011 | Tiếng Anh Cho Ngành Khách Sạn | Nguyễn, Thanh Loan |
| 2011 | Tiếng Anh Trong Xây Dựng Và Kiến Trúc | Võ, Như Cầu |
| 2015 | Truyện Khôi Hài Tiếng Anh Chọn Lọc Trên Internet | Đào, Tuyết Thảo |
| 1996 | Vòng Quanh Đất Nước Hoa Kỳ Trong 90 Ngày | Bùi, Quang Đông |
| 2013 | Tiếng Anh Thế Hệ Mới Trong Ngoại Giao – Tiếp Khánh Lĩnh Vực Nhà Hàng – Khách Sạn | Hoàng, Nguyên |
| 2010 | 10 Ngày Có Thể Nói 1000 Câu Tiếng Anh Du Lịch | Tri, Thức Việt |
| 2010 | 10 Ngày Có Thể Nói 1000 Câu Tiếng Anh Công Sở | Tri, Thức Việt |
| 2014 | Tự Học Tiếng Anh Qua 95 Cách Giao Tiếp | Nguyễn, Thu Hương |
| 2014 | 360 Động Từ Bất Quy Tắc Và 12 Thì Cơ Bản Trong Tiếng Anh | Thanh, Hà |
| 2015 | Vừa Lười Vừa Bận Vẫn Giỏi Tiếng Anh | Nguyễn, Văn Hiệp |
| 2011; 2011 | Hướng dẫn cách đọc và viết tiếng Nhật | Hứa, Mỹ Dung; Hứa, Mỹ Dung |
| 2010 | 1800 Câu Đàm Thoại Tiếng Nhật Thông Dụng | Kit Pancoast a, Nagamur |
| 2020 | Tiếng Nhật Sơ Cấp Dành Cho Người Tự Học | - |
| 2016 | Thao túng tâm lý nhận diện, thức tỉnh và chữa lành những tổn thương tiềm ẩn | Shannon, Thomas; Trương, Tuấn |
| 2015 | Ngữ pháp tiếng anh | Mai Lan, Hương |
| 2005-01 | Tiếng anh dịch vụ khách sạn | Hồng Quang |
| 2004-01 | New grammar practice for pre-intermediate stutdent with key | Elaine Walker, Steve Elsworth |
| 2006-01 | Tree or Three: an elementary pronoundciation course (second editon) | Ann Baker |
| 2011-01 | Tiếng anh dành cho người dự phỏng vấn xin việc | Hồng, Nhung |
Collection's Items (Sorted by Submit Date in Descending order): 61 to 80 of 91