Collection's Items (Sorted by Submit Date in Descending order): 81 to 91 of 91
| Issue Date | Title | Author(s) |
| 2013-01; 2013-01; 2013-01 | Hướng dẫn du lịch | - |
| 2009-01 | 8888 câu đàm thoại tiếng anh trong mọi tình huống giao tiếp thông dụng | Ngọc, Xuân Quỳnh |
| 2011-01 | 360 động từ bất quy tắc và câu bị động Trực tiếp - gián tiếp trong tiếng anh | Nguyễn, Thu Huyền |
| 2012 | Luyện phát âm và ngữ điệu tiếng anh | Trần, Mạnh Tường; Trần, Mạnh Tường |
| 2006-01 | Giáo trình tiếng anh ngữ Âm thực hành | Lưu, Thị Duyên |
| 2005-01; 2005-01; 2005-01 | Giáo trình tiếng anh kỹ thuật phục vụ nhà hàng | Nguyễn Thị, Bích Ngọc; Nguyễn Thị, Bích Ngọc; Nguyễn Thị, Bích Ngọc |
| 2006-01 | Giáo trình tiếng anh chăm sóc khách hàng | Ngô, Thị Thu Hiền; Ngô, Thị Thu Hiền |
| 2006-05 | Giáo trình tiếng anh chuyên ngành khoa học máy tính | Châu, Văn Chung; Nguyễn, Phi Khứ |
| 2010-01; 2010-01 | Tiếng anh chuyên ngành du lịch - khách sạn | Đinh, Đắc Hùng; Nguyễn, Tiến Dũng |
| 2005-01 | Face 2 Face (Intermediate Student's Book) | Redstont, Chris; Cunningham, GiLLie |
| 2005-01 | Face 2 Face ( Elementary student's Book) | Redstont, Chris; Cunningham, GiLLie |
Collection's Items (Sorted by Submit Date in Descending order): 81 to 91 of 91