Collection's Items (Sorted by Submit Date in Descending order): 81 to 100 of 104
| Issue Date | Title | Author(s) |
| 2010 | 10 Ngày Có Thể Nói 1000 Câu Tiếng Anh Công Sở | Tri, Thức Việt |
| 2014 | Tự Học Tiếng Anh Qua 95 Cách Giao Tiếp | Nguyễn, Thu Hương |
| 2014 | 360 Động Từ Bất Quy Tắc Và 12 Thì Cơ Bản Trong Tiếng Anh | Thanh, Hà |
| 2015 | Vừa Lười Vừa Bận Vẫn Giỏi Tiếng Anh | Nguyễn, Văn Hiệp |
| 2011; 2011 | Hướng dẫn cách đọc và viết tiếng Nhật | Hứa, Mỹ Dung; Hứa, Mỹ Dung |
| 2010 | 1800 Câu Đàm Thoại Tiếng Nhật Thông Dụng | Kit Pancoast a, Nagamur |
| 2020 | Tiếng Nhật Sơ Cấp Dành Cho Người Tự Học | - |
| 2016 | Thao túng tâm lý nhận diện, thức tỉnh và chữa lành những tổn thương tiềm ẩn | Shannon, Thomas; Trương, Tuấn |
| 2015 | Ngữ pháp tiếng anh | Mai Lan, Hương |
| 2005-01 | Tiếng anh dịch vụ khách sạn | Hồng Quang |
| 2004-01 | New grammar practice for pre-intermediate stutdent with key | Elaine Walker, Steve Elsworth |
| 2006-01 | Tree or Three: an elementary pronoundciation course (second editon) | Ann Baker |
| 2011-01 | Tiếng anh dành cho người dự phỏng vấn xin việc | Hồng, Nhung |
| 2013-01; 2013-01; 2013-01 | Hướng dẫn du lịch | - |
| 2009-01 | 8888 câu đàm thoại tiếng anh trong mọi tình huống giao tiếp thông dụng | Ngọc, Xuân Quỳnh |
| 2011-01 | 360 động từ bất quy tắc và câu bị động Trực tiếp - gián tiếp trong tiếng anh | Nguyễn, Thu Huyền |
| 2012 | Luyện phát âm và ngữ điệu tiếng anh | Trần, Mạnh Tường; Trần, Mạnh Tường |
| 2006-01 | Giáo trình tiếng anh ngữ Âm thực hành | Lưu, Thị Duyên |
| 2005-01; 2005-01; 2005-01 | Giáo trình tiếng anh kỹ thuật phục vụ nhà hàng | Nguyễn Thị, Bích Ngọc; Nguyễn Thị, Bích Ngọc; Nguyễn Thị, Bích Ngọc |
| 2006-01 | Giáo trình tiếng anh chăm sóc khách hàng | Ngô, Thị Thu Hiền; Ngô, Thị Thu Hiền |
Collection's Items (Sorted by Submit Date in Descending order): 81 to 100 of 104